๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
โ†‘โ†“
46'
48'
โ†‘โ†“
50'
๐ŸŸจ
73'
73'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
89'
๐ŸŸจ
90'+6
M. D. Vo
๐ŸŸจ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
48'โ†“
10
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
80'โ†“
15
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
66
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
80'โ†“
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
48'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
80'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
21
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
3
Mauricio 29y · 187
Brazil
4
B. Wilson 29y · 185
Australia
83'โ†“
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
9
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
73'โ†“
10
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
17
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
88'โ†“
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
73'โ†“
39
Phan Đức Lễ 🟨 32y
Vietnam
92
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
sub
14
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
73'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
79
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
73'โ†‘
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
sub
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘