1 โ€“ 0
26 Sept 2020 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 1 โ€“ 0
17'
๐ŸŸจ
35'
๐ŸŸจ
38'
โšฝ
40'
๐ŸŸจ
Nguyen Tai Loc
64'
๐ŸŸจ
69'
78'
โ†‘โ†“
80'
82'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
90'+3
๐ŸŸจ
T. M. Nguyen
Da Nang โ–พ
6
Đặng Anh Tuấn 🟨 31y
Vietnam
7
82'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
69'โ†“
11
Phan Văn Long 🟨 30y · 177 cm
Vietnam
89'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
88
I. Jelić 36y ·
Serbia
4
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
69'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
89'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
14
Võ Lý 32y
Vietnam
sub
19
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
sub
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
82'โ†‘
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
6
80'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
78'โ†“
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
11
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 🟨 34y · 177 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
20
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
80'โ†‘
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
sub
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
78'โ†‘
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub