1 โ€“ 0
10 Oct 2020 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 1 โ€“ 0
17'
๐ŸŸจ
28'
โšฝ
60'
60'
69'
โ†‘โ†“
76'
๐ŸŸจ
80'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
T. M. Nguyen
Da Nang โ–พ
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
80'โ†“
11
Phan Văn Long 🟨 30y · 177 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
89'โ†“
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
69'โ†“
88
I. Jelić 36y ·
Serbia
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
sub
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
69'โ†‘
10
Phạm Trọng Hóa 28y · 171 cm
Vietnam
sub
14
Võ Lý 32y
Vietnam
sub
19
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
80'โ†‘
20
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
sub
34
89'โ†‘
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
11
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
60'โ†“
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
20
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
60'โ†“
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
60'โ†‘
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
sub
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
sub
24
60'โ†‘
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub