0 โ€“ 0
28 Oct 2024 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 0
18'
60'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
71'
81'
๐ŸŸจ
82'
๐ŸŸจ
83'
87'
๐ŸŸจ
87'
๐ŸŸจ
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
18'โ†“
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
9
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
71'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
71'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
23
Werick Caetano 27y · 183 cm
Brazil
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
43
Lê Văn Hưng 25y · 186 cm
Vietnam
13
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
71'โ†‘
16
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
sub
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
sub
26
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
30
18'โ†‘
38
Nguyễn Minh Quang 24y · 169 cm
Vietnam
71'โ†‘
67
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
sub
81
Trần Vương 25y · 168 cm
Vietnam
sub
95
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
10
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
83'โ†“
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
60'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
8
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
sub
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
60'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
83'โ†‘
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
sub