Da Nang
๐ Vietnam ๐
Founded 1976 ๐ท NAN
๐
Sân Vận Động Hòa Xuân
ยท Đà Nẵng (Da Nang) ยท 20,500 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 1 | 20 | 44 | +27 |
Recent Fixtures 2024
FT
Binh Duong
0 – 0
Da Nang
FT
FT
Da Nang
0 – 1
Long An
FT
FT
Bình Phước
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Da Nang
0 – 0
Pho Hien
FT
FT
Bóng đá Huế
2 – 2
Da Nang
FT
FT
Da Nang
3 – 1
Dong Thap
FT
FT
Da Nang
3 – 0
Phú Thọ
FT
FT
Da Nang
3 – 0
Long An
FT
FT
Phu Dong
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Ha Noi
2 – 1
Da Nang
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
12 | 1 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Biểu
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Thanh Bình Nguyễn
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Tuấn Hưng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Tuấn Hưng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Biểu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
HỠTùng Hân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lương Duy Cương
Vietnam
|
21 | 0 | 3 | 0 | |||
Lê Quang Hùng
Vietnam
|
16 | 0 | 5 | 0 | |||
Lê Văn Hưng
Vietnam
|
11 | 0 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Đức Anh
Vietnam
|
11 | 0 | 3 | 0 | |||
Marlon Rangel
Brazil
|
11 | 0 | 3 | 0 | |||
Cássio Scheid
Brazil
|
6 | 1 | 1 | 0 | |||
Liễu Quang Vinh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Anh Việt
Vietnam
|
3 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Nam
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Anh Việt
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Quang Hùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lương Duy Cương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Mai Quá»c Tú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Mai Quá»c Tú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Hưng
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thành Khải
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Marlon Rangel
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Liễu Quang Vinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đức Lễ
Vietnam
|
|||||||
S. Dang
USA
|
|||||||
Nguyễn Thành Khải
Vietnam
|
|||||||
Duy Bảo Hồ Văn
Vietnam
|
|||||||
Bùi Duy Bảo
Vietnam
|
|||||||
Trần Phạm Bảo Tuấn
Vietnam
|
|||||||
Bá Thảo Phạm
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Minh Quang
Vietnam
|
21 | 1 | 1 | 0 | |||
Phan Văn Long
Vietnam
|
20 | 2 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Phi Hoàng
Vietnam
|
20 | 1 | 2 | 0 | |||
Đặng Anh Tuấn
Vietnam
|
19 | 0 | 2 | 2 | |||
Nguyễn Công Nhật
Vietnam
|
15 | 1 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Hữu
Vietnam
|
15 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hồng Sơn
Vietnam
|
14 | 0 | 3 | 0 | |||
Emerson Souza
Brazil
|
12 | 1 | 2 | 0 | |||
Võ Minh Đan
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Werick Caetano
Brazil
|
9 | 3 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Vương Trần
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Vương Trần
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Quang
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Hữu
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Long
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Anh Tuấn
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hồng Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Phi Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Nhật
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Ngọc Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Ngọc Toàn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Minh Đan
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Quang Huy
Vietnam
|
|||||||
Trần Hoàng Sơn
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Đình Duy
Vietnam
|
21 | 2 | 1 | 0 | |||
Hà Minh Tuấn
Vietnam
|
13 | 1 | 0 | 0 | |||
Thiago Henrique
Brazil
|
10 | 2 | 1 | 0 | |||
Hà Minh Tuấn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đình Duy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Yuri Mamute
Brazil
|