Da Nang
🌍 Vietnam 📅 Founded 1976 🏷 NAN
🏟
Sân Vận Động Hòa Xuân
· Đà Nẵng (Da Nang) · 20,500 cap.
League History
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 12 | 13 | 10 | -7 | |
| V.League 1 | 6 | 18 | 14 | -8 |
Recent Fixtures 2023
FT
Sanna Khanh Hoa
1 – 3
Da Nang
FT
FT
Da Nang
0 – 1
Song Lam Nghe An
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Ho Chi Minh
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Da Nang
0 – 0
Binh Duong
FT
FT
Da Nang
1 – 0
Công An Nhân Dân
FT
FT
Hai Phong
0 – 0
Da Nang
FT
FT
Da Nang
1 – 1
Binh Duong
FT
FT
Ho Chi Minh
5 – 1
Da Nang
FT
FT
Da Nang
1 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
Players by Country
Bá Thảo Phạm
Bùi Quang Huy
Đặng Anh Tuấn
Đặng Tuấn Hưng
Đào Nhật Minh
Duy Bảo Hồ Văn
Giang Trần Quách Tân
Hà Minh Tuấn
Hoàng Minh Tâm
Lâm Anh Quang
Lâm Quí
Lê Văn Đại
Lê Văn Hà
Lê Văn Hưng
Liễu Quang Vinh
Lương Duy Cương
Mai Quá»c Tú
Nguyễn Công Nhật
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Minh Quang
Nguyễn Phi Hoàng
Nguyễn Thành Khải
Nguyễn Trọng Nam
Phạm Đình Duy
Phạm Nguyên Sa
Phạm Văn Cường
Phạm Văn Hữu
Phan Đức Lễ
Phan Văn Biểu
Phan Văn Long
Phùng Lê Cao Sơn
Trần Hoàng Sơn
Trần Phạm Bảo Tuấn
Trịnh Hoa Hùng
Trịnh Văn Quang
Võ Hoàng Quảng
Võ Minh Đan
Võ Ngọc Toàn
Vương Trần
Squad 2023
Goalkeeper
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Văn Biểu
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Biểu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Tuấn Hưng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Tuấn Hưng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
25
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lương Duy Cương
Vietnam
|
16 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đức Lễ
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Lâm Anh Quang
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Liễu Quang Vinh
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Võ Hoàng Quảng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đại
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Quang
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Nam
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Văn Hưng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Bá Thảo Phạm
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Aylton Alemão
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Quang
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lương Duy Cương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Phạm Bảo Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Duy Bảo Hồ Văn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Mai Quá»c Tú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Khải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Anh Quang
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Liễu Quang Vinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Hà
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
S. Dang
USA
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phùng Lê Cao Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phùng Lê Cao Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Mauricio
Brazil
|
Midfielder
30
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Phi Hoàng
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Đặng Anh Tuấn
Vietnam
|
16 | 0 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Công Nhật
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Phan Văn Long
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Ngọc Toàn
Vietnam
|
14 | 0 | 5 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
13 | 0 | 3 | 0 | |||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
12 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Minh Tâm
Vietnam
|
12 | 0 | 2 | 0 | |||
Võ Minh Đan
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Hữu
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Quang Huy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Minh Đan
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Quang
Vietnam
|
2 | 2 | 0 | 0 | |||
Vương Trần
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Văn Long
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
2 | 0 | 2 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Quí
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Minh Tâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Ngọc Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hoàng Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Anh Tuấn
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Nhật
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phi Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Hữu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Quí
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Nguyên Sa
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
B. Wilson
Australia
|
Attacker
7
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Đình Duy
Vietnam
|
17 | 0 | 2 | 0 | |||
Hà Minh Tuấn
Vietnam
|
15 | 2 | 1 | 0 | |||
Rodrigo
Brazil
|
11 | 3 | 0 | 0 | |||
N. Olsen
Australia
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Lucão do Break
Brazil
|
6 | 4 | 2 | 0 | |||
Hà Minh Tuấn
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Phạm Đình Duy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
17
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | J. López | Free agent | |
| Dec 2025 | J. López | Free agent | |
| Aug 2025 | Phuoc Ngo Hong | Free agent | |
| Jul 2025 | Ngô Hồng Phước | Transfer | |
| Jul 2025 | HỠTùng Hân | Back from Loan | |
| Oct 2024 | Bùi Duy Bảo | N/A | |
| Sept 2024 | Marlon Rangel | Free | |
| Sept 2024 | Werick Caetano | Loan | |
| Sept 2024 | Lê Quang Hùng | N/A | |
| Aug 2024 | Doan Anh Viet | Free agent | |
| Oct 2023 | Trần Phạm Bảo Tuấn | Free | |
| Oct 2023 | Mai Quá»c Tú | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Minh Quang | Free | |
| Oct 2023 | S. Dang | N/A | |
| Feb 2022 | Ighodaro Christian Osaguona | Free | |
| Jan 2021 | Phi Hà Trần | N/A | |
| Jan 2020 | Đặng Ngọc Tuấn | N/A |
▼ Out
16
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | Nguyễn Hữu Dũng | Transfer | |
| Aug 2025 | Dung Nguyen Huu | Free agent | |
| Jan 2025 | Werick Caetano | Back from Loan | |
| Jan 2025 | Thiago | Back from Loan | |
| Jan 2025 | HỠTùng Hân | Loan | |
| Sept 2024 | Trần Phạm Bảo Tuấn | N/A | |
| Oct 2023 | Hoàng Minh Tâm | Free | |
| Oct 2023 | Võ Nhật Tân | Free | |
| Jul 2023 | Nguyễn Tuấn Mạnh | N/A | |
| Jun 2023 | N. Olsen | Free | |
| Mar 2022 | Nguyễn Thiện Chí | N/A | |
| Mar 2022 | Thanh Hải Nguyễn | Free | |
| Jan 2022 | Hà Đức Chinh | Free | |
| Jan 2022 | Đỗ Thanh Thịnh | N/A | |
| Jan 2022 | Rafaelson | Free | |
| Jul 2019 | Văn Điệp Lê | N/A |