๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 0
17'
๐ŸŸจ
33'
Vo Ngoc Toan
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
55'
64'
๐ŸŸจ
64'
78'
80'
โ†‘โ†“
81'
๐ŸŸจ
90'
โ†‘โ†“
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 🟨 29y · 168 cm
Vietnam
90'โ†“
4
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
64'โ†“
12
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
78'โ†“
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
27
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
sub
17
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
78'โ†‘
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
64'โ†‘
28
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
66
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
3
Mauricio 29y · 187
Brazil
4
B. Wilson 29y · 185
Australia
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
80'โ†“
10
Lucão do Break 🟨 34y · 184 cm
Brazil
17
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
39
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
sub
15
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
sub
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
80'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
64'โ†‘
92
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
64'โ†‘
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub