1 โ€“ 1
03 Oct 2024 12:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Trần Ngọc Ánh
Half-time: 0 โ€“ 1
5'
Tran Thanh Son
๐ŸŸจ
24'
๐ŸŸจ
34'
โšฝ
62'
โ†‘โ†“
62'
68'
68'
69'
โšฝ
70'
โ†‘โ†“
72'
๐ŸŸจ
Nguyen Phi Hoang
76'
82'
๐ŸŸจ
88'
๐ŸŸจ
90'
โ†‘โ†“
90'
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đặng Anh Tuấn 🟨 31y
Vietnam
9
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
62'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
62'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
23
Werick Caetano 27y · 183 cm
Brazil
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
43
Lê Văn Hưng 25y · 186 cm
Vietnam
70'โ†“
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
13
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
62'โ†‘
16
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
sub
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
26
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Minh Quang 24y · 169 cm
Vietnam
62'โ†‘
81
Trần Vương 25y · 168 cm
Vietnam
sub
95
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
70'โ†‘
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Phạm Lý Đức 23y · 182 cm
Vietnam
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
8
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
90'โ†“
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
76'โ†“
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
68'โ†“
22
Marciel 31y · 186 cm
Brazil
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
66
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
86
Dụng Quang Nho 🟨 26y · 171 cm
Vietnam
68'โ†“
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
sub
4
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Nhân 🟨 25y · 168 cm
Vietnam
68'โ†‘
16
Trần Gia Bảo 18y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
20
Cao Hoàng Minh 23y · 172 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
76'โ†‘
27
Nguyễn Cảnh Anh 26y · 178 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
68'โ†‘