๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 1 โ€“ 0
22'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
78'
85'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
85'โ†“
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
62'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
85'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
48'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
94
Maurício 31y · 198 cm
Brazil
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
62'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
48'โ†‘
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
85'โ†‘
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
85'โ†‘
66
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
77
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
sub
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
78'โ†“
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
46'โ†“
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
15
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
46'โ†“
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
78'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
97
Lâm Anh Quang 🟨 35y · 180 cm
Vietnam
4
sub
7
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
78'โ†‘
10
46'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
78'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
39
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
sub
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
46'โ†‘