Half-time: 2 โ€“ 0
9'
โšฝ
46'
79'
โ†‘โ†“
84'
โšฝ
86'
โ†‘โ†“
89'
Da Nang โ–พ
3
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
16
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
89'โ†“
24
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
25
Lê Văn Hưng 38y
Vietnam
26
Y. Pérez 41y · 184 cm
Cuba
86'โ†“
36
S. Fraser 43y · 180 cm
Jamaica
14
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
89'โ†‘
17
86'โ†‘
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
40'โ†“
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
8
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
11
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
18
Hoàng Thanh Tùng 29y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
25
Phạm Văn Tiến 33y · 187 cm
Vietnam
36
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
39
Nguyễn Lam 28y · 161 cm
Vietnam
79'โ†“
94
F. Anzité 40y · 190 cm
Central African Republic
1
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
79'โ†‘
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Võ Út Cường 36y · 168 cm
Vietnam
sub
26
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
sub
34
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
44
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
40'โ†‘
99
sub