2 โ€“ 0
02 Apr 2021 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Lê Đức Cảnh
Half-time: 1 โ€“ 0
19'
45'+1
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
47'
๐ŸŸจ
Vo Ngoc Toan
56'
โ†‘โ†“
65'
๐ŸŸจ
69'
72'
74'
82'
๐ŸŸจ
Bui Tien Dung
86'
๐ŸŸจ
87'
๐ŸŸจ
90'
Da Nang โ–พ
5
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
90'โ†“
7
74'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
56'โ†“
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
97
Rafaelson 29y · 183
Brazil
2
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
56'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
74'โ†‘
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
29
Huỳnh Công Đến 24y · 161 cm
Vietnam
90'โ†‘
36
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
8
M. Oloya 🟨 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 🟨 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
46'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
28
Đỗ Duy Mạnh 🟨 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
77'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 🟨 27y · 184
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
72'โ†‘
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
46'โ†‘
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
77'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub