๐Ÿšฉ Trần Ngọc Nhớ
Half-time: 1 โ€“ 1
9'
13'
๐ŸŸจ
28'
๐ŸŸจ
Truong Van Thai Quy
44'
Marcão (OG)
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
56'
56'
71'
โ†‘โ†“
75'
77'
โ†‘โ†“
90'+3
๐ŸŸจ
90'+3
โ†‘โ†“
90'+3
โ†‘โ†“
90'+4
๐ŸŸจ
90'+6
M. Pinto
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
56'โ†“
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 🟨 27y · 184
Vietnam
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
77'โ†“
70
William Henrique 34y · 188 cm
Brazil
56'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
41'โ†“
77
Marcão 35y · 185
Brazil
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
41'โ†‘
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
56'โ†‘
22
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 🟨 27y · 168 cm
Vietnam
77'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
56'โ†‘
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
3
Mauricio 29y · 187
Brazil
7
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
9
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 🟨 35y
Vietnam
90'โ†“
17
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
90'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
75'โ†“
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
71'โ†“
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
75'โ†‘
11
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
71'โ†‘
14
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
15
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
79
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
90'โ†‘
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
sub
92
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub