0 โ€“ 2
19 Jan 2025 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Trần Ngọc Nhớ
Half-time: 0 โ€“ 1
15'
28'
โ†‘โ†“
55'
56'
๐ŸŸจ
Le Quang Hung
65'
โ†‘โ†“
69'
๐ŸŸจ
82'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
86'
86'
โ†‘โ†“
90'+3
โ†‘โ†“
90'+3
โ†‘โ†“
90'+5
โšฝ
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
82'โ†“
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
9
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
28'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
16
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
82'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
38
Nguyễn Minh Quang 24y · 169 cm
Vietnam
65'โ†“
95
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
65'โ†“
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
13
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
65'โ†‘
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
28'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘
43
Lê Văn Hưng 25y · 186 cm
Vietnam
sub
81
Trần Vương 25y · 168 cm
Vietnam
82'โ†‘
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
82'โ†‘
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 🟨 30y · 174 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
86'โ†“
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
55'โ†“
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
90'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
55'โ†‘
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
86'โ†‘
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
90'โ†‘
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
29
A. Chidi Kwem 28y · 187 cm
Nigeria
86'โ†‘
35
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
77
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
sub