๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 1 โ€“ 0
26'
๐ŸŸจ
Truong Van Thai Quy
31'
โ†‘โ†“
45'+2
46'
โ†‘โ†“
54'
๐ŸŸจ
72'
73'
80'
80'
80'
84'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
90'+4
โšฝ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
7
Lucão do Break 🟨 34y · 184 cm
Brazil
87'โ†“
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
73'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
84'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
84'โ†“
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
73'โ†‘
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
46'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
84'โ†‘
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
84'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
31'โ†“
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
80'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
80'โ†“
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
28
Claudir 33y · 179 cm
Brazil
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
80'โ†“
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
sub
15
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
31'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
80'โ†‘
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
sub
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
80'โ†‘
79
80'โ†‘
91
Walisson Maia 34y
Brazil
sub
99
Phùng Lê Cao Sơn 27y
Vietnam
sub