1 โ€“ 2
28 Apr 2021 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Vũ Phúc Hoan
Half-time: 0 โ€“ 0
4'
H. A. Le Cao
๐ŸŸจ
17'
๐ŸŸจ
27'
B. Xuan Quy
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
49'
โšฝ
59'
โšฝ
62'
โ†‘โ†“
66'
66'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
C. Rodrigues
90'+3
๐ŸŸจ
Jan
90'+3
โšฝ
90'+5
90'+7
๐ŸŸจ
Da Nang โ–พ
5
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
66'โ†“
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
62'โ†“
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
54'โ†“
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
66'โ†“
89
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
93
Jan 🟨 33y · 190 cm
Brazil
97
Rafaelson 🟨 29y · 183
Brazil
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
62'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
66'โ†‘
14
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
66'โ†‘
15
Huỳnh Minh Đoàn 25y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Thiện Chí 31y · 170 cm
Vietnam
sub
23
54'โ†‘
25
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
sub
29
Huỳnh Công Đến 24y · 161 cm
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
6
Woo Sang-Ho 33y · 174 cm
Korea Republic
46'โ†“
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Nguyễn Công Thành 🟨 35y · 170 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
47
P. Kébé 36y · 185 cm
France
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
12
Trần Anh Thi 30y · 177 cm
Vietnam
sub
14
Tẩy Văn Toàn 25y · 172 cm
Vietnam
sub
15
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘