Ha Noi
๐ Vietnam ๐
Founded 2006
๐
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
ยท Hanoi ยท 22,500 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 1 | 24 | 51 | +26 |
Recent Fixtures 2022
FT
Ha Noi
2 – 0
Binh Dinh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 2
Ha Noi
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 1
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
2 – 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Ha Noi
1 – 0
Viettel
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 1
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
3 – 0
Da Nang
FT
FT
Hai Phong
3 – 2
Ha Noi
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 6
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
5 – 2
Nam Dinh
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
0 | ||||||
Nguyễn Bá Minh Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
22 | 1 | 3 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
21 | 2 | 2 | 0 | |||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
18 | 1 | 1 | 1 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 1 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
16 | 2 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
5 | 1 | |||||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
5 | ||||||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
3 | ||||||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Xuân
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Văn Xuân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
1 | ||||||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
23 | 1 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
21 | 1 | 5 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
19 | 0 | 7 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
16 | 3 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Thành Lương
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
3 | ||||||
Ngô Đức Hoàng
Vietnam
|
2 | ||||||
Phạm Thành Lương
Vietnam
|
2 | ||||||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Đức Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
24 | 10 | 1 | 0 | |||
Lê Xuân Tú
Vietnam
|
21 | 5 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
18 | 6 | 2 | 0 | |||
Tonći Mujan
Croatia
|
16 | 2 | 0 | 0 | |||
V. Silađi
Serbia
|
15 | 4 | 3 | 0 | |||
Lucão do Break
Brazil
|
13 | 8 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
5 | 3 | |||||
J. Ivančić
Croatia
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Xuân Tú
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
4 | 3 | 0 | 0 | |||
Đuro Zec
Serbia
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Lucão do Break
Brazil
|
2 | 2 | 1 | ||||
V. Silađi
Serbia
|
1 | 1 | 1 | ||||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
1 | ||||||
Đuro Zec
Serbia
|
1 | ||||||
J. Ivančić
Croatia
|
1 | 1 | |||||
Tonći Mujan
Croatia
|
1 | ||||||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
G. Oseni
Nigeria
|
0 | 0 | 0 | 0 |