Ha Noi
🌍 Vietnam 📅 Founded 2006
🏟
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
· Hanoi · 22,500 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 | 16/17 | 12/13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cup cup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | · | · | · |
| V.League 1 | 4 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | 1 | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Friendlies Clubs cup | · | · | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | · | · | · | · | · |
| AFC Champions League Elite cup | · | · | · | 3 | · | · | · | ✓ | · | ✓ | · | · |
| Super Cup cup | · | · | · | ✓ | · | ✓ | · | · | · | · | · | · |
| AFC Champions League Two cup | · | · | · | · | · | ✓ | · | 1 | · | ✓ | · | · |
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 1 | 24 | 51 | +26 |
Recent Fixtures 2022
FT
Ha Noi
2 – 0
Binh Dinh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 2
Ha Noi
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 1
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
2 – 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Ha Noi
1 – 0
Viettel
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 1
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
3 – 0
Da Nang
FT
FT
Hai Phong
3 – 2
Ha Noi
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 6
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
5 – 2
Nam Dinh
FT
Players by Country
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Tấn Trường
Đặng Văn Tới
Đậu Văn Toàn
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Hùng Dũng
Đoàn Văn Hậu
Huỳnh Tấn Sinh
Lê Văn Xuân
Lê Xuân Tú
Ngô Đức Hoàng
Nguyễn Bá Minh Hiếu
Nguyễn Hai Long
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Vĩ
Phạm Đức Huy
Phạm Thành Lương
Phạm Tuấn Hải
Quan Văn Chuẩn
Trần Văn Đạt
Trần Văn Kiên
Trương Văn Thái Quý
Vũ Minh Tuấn
Vũ Tiến Long
Squad 2022
Goalkeeper
7
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
0 | ||||||
Nguyễn Bá Minh Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
22
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
22 | 1 | 3 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
21 | 2 | 2 | 0 | |||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
18 | 1 | 1 | 1 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 1 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
16 | 2 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
5 | 1 | |||||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
5 | ||||||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
3 | ||||||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Xuân
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Văn Xuân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
1 | ||||||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
Midfielder
19
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
23 | 1 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
21 | 1 | 5 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
19 | 0 | 7 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
16 | 3 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Thành Lương
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
3 | ||||||
Ngô Đức Hoàng
Vietnam
|
2 | ||||||
Phạm Thành Lương
Vietnam
|
2 | ||||||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Minh Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Đức Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
21
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
24 | 10 | 1 | 0 | |||
Lê Xuân Tú
Vietnam
|
21 | 5 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
18 | 6 | 2 | 0 | |||
Tonći Mujan
Croatia
|
16 | 2 | 0 | 0 | |||
V. Silađi
Serbia
|
15 | 4 | 3 | 0 | |||
Lucão do Break
Brazil
|
13 | 8 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
5 | 3 | |||||
J. Ivančić
Croatia
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Xuân Tú
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
4 | 3 | 0 | 0 | |||
Đuro Zec
Serbia
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Lucão do Break
Brazil
|
2 | 2 | 1 | ||||
V. Silađi
Serbia
|
1 | 1 | 1 | ||||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
1 | ||||||
Đuro Zec
Serbia
|
1 | ||||||
J. Ivančić
Croatia
|
1 | 1 | |||||
Tonći Mujan
Croatia
|
1 | ||||||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
G. Oseni
Nigeria
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
10
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | Willian Maranhão | Transfer | |
| Aug 2025 | Willian Maranhão | Transfer | |
| Jan 2025 | L. Bobičanec | Free agent | |
| Sept 2024 | Hồ Thanh Minh | N/A | |
| Sept 2024 | A. Chidi Kwem | N/A | |
| Sept 2024 | K. Veendorp | N/A | |
| Feb 2024 | R. Ha | Free | |
| Nov 2023 | Denilson Junior | Free | |
| Jan 2022 | G. Oseni | N/A | |
| Jan 2022 | Nguyễn Tuấn Anh | N/A |
▼ Out
8
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Feb 2026 | Le Van Ha | Loan | |
| Jul 2025 | Minh Ho Thanh | Loan | |
| Mar 2024 | Bùi Tấn Trường | N/A | |
| Oct 2023 | Vũ Minh Tuấn | Free | |
| Feb 2022 | Đình Trọng Trần | Free | |
| Mar 2021 | Nguyễn Tuấn Anh | Loan | |
| Feb 2020 | G. Oseni | N/A | |
| Jan 2012 | Cauê Castro Menezes Benicio | Free |