๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 3 โ€“ 0
4'
31'
34'
45'+1
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
49'
D. S. Nguyen
๐ŸŸจ
50'
51'
โšฝ
55'
61'
61'
โ†‘โ†“
61'
76'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
80'
90'+2
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
8
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
61'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
46'โ†“
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
76'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
78'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
61'โ†“
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
sub
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
76'โ†‘
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
61'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
78'โ†‘
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
61'โ†‘
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub
Nam Dinh โ–พ
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
80'โ†“
16
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
46'โ†“
38
Alisson 32y · 186
Brazil
45'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
56
46'โ†“
77
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
76'โ†“
80
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
17
Phan Thế Hưng 23y · 173 cm
Vietnam
76'โ†‘
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
45'โ†‘
22
46'โ†‘
27
Trần Ngọc Sơn 23y · 175
Vietnam
46'โ†‘
30
80'โ†‘