Ha Noi
🌍 Vietnam 📅 Founded 2006
🏟
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
· Hanoi · 22,500 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 | 16/17 | 12/13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cup cup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | · | · | · |
| V.League 1 | 4 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | 1 | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Friendlies Clubs cup | · | · | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | · | · | · | · | · |
| AFC Champions League Elite cup | · | · | · | 3 | · | · | · | ✓ | · | ✓ | · | · |
| Super Cup cup | · | · | · | ✓ | · | ✓ | · | · | · | · | · | · |
| AFC Champions League Two cup | · | · | · | · | · | ✓ | · | 1 | · | ✓ | · | · |
Standings 2019
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 1 | 6 | 13 | +18 | |
| V.League 1 | 1 | 26 | 53 | +30 |
Recent Fixtures 2019
FT
Ha Noi
3 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Than Quang Ninh
4 – 2
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
2 – 2
Quang Nam
FT
FT
April 25
0 – 0
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
2 – 2
April 25
FT
FT
Song Lam Nghe An
0 – 1
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
5 – 2
Viettel
FT
FT
Ha Noi
6 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Altyn Asyr
2 – 2
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
3 – 2
Altyn Asyr
FT
Players by Country
Bùi Tiến Dũng
Đậu Văn Toàn
Đinh Tiến Thành
Đình Trọng Trần
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Hùng Dũng
Đoàn Văn Hậu
Hồ Minh Dĩ
Hoàng Vũ Samson
Mạch Ngọc Hà
Ngân Văn Đại
Nguyễn Đại Đồng
Nguyễn Mạnh Tiến
Nguyễn Như Tuấn
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Văn Quyết
Phạm Đức Huy
Phạm Thành Lương
Phạm Văn Nam
Phí Minh Long
Trần Văn Kiên
Trương Văn Thái Quý
Viết Trường Phùng
Guam
1
▾
Squad 2019
Goalkeeper
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
22 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phí Minh Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phí Minh Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
24
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
24 | 1 | 5 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
21 | 0 | 6 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
21 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
17 | 4 | 2 | 1 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
13 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
12 | 1 | 2 | 0 | |||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
11 | 1 | 2 | 0 | |||
Đoàn Văn Hậu
Vietnam
|
9 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
9 | 0 | 3 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 1 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
6 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
5 | 1 | 3 | 0 | |||
Đình Trọng Trần
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Tiến
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Viết Trường Phùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Brandon Marquee McDonald
Guam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Tiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đại Đồng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Viết Trường Phùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
25
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
25 | 3 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
24 | 8 | 1 | 0 | |||
Phạm Thành Lương
Vietnam
|
21 | 1 | 3 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
20 | 0 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
14 | 0 | 1 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
13 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
13 | 2 | 0 | 0 | |||
M. Oloya
Uganda
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
M. Oloya
Uganda
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Thành Lương
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Hồ Minh Dĩ
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Minh Dĩ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Mạch Ngọc Hà
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Mạch Ngọc Hà
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Như Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Như Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Sajjad Moshkelpoor
Iran
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
12
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngân Văn Đại
Vietnam
|
16 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
15 | 9 | 2 | 1 | |||
Pape Omar Faye
Senegal
|
14 | 8 | 1 | 0 | |||
G. Oseni
Nigeria
|
13 | 7 | 1 | 0 | |||
P. Kébé
France
|
13 | 4 | 0 | 0 | |||
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
12 | 6 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
11 | 7 | 0 | 0 | |||
Ngân Văn Đại
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
7 | 1 | 0 | 0 | |||
G. Oseni
Nigeria
|
7 | 9 | 0 | 0 | |||
P. Kébé
France
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
2 | 2 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
10
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | Willian Maranhão | Transfer | |
| Aug 2025 | Willian Maranhão | Transfer | |
| Jan 2025 | L. Bobičanec | Free agent | |
| Sept 2024 | Hồ Thanh Minh | N/A | |
| Sept 2024 | A. Chidi Kwem | N/A | |
| Sept 2024 | K. Veendorp | N/A | |
| Feb 2024 | R. Ha | Free | |
| Nov 2023 | Denilson Junior | Free | |
| Jan 2022 | G. Oseni | N/A | |
| Jan 2022 | Nguyễn Tuấn Anh | N/A |
▼ Out
8
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Feb 2026 | Le Van Ha | Loan | |
| Jul 2025 | Minh Ho Thanh | Loan | |
| Mar 2024 | Bùi Tấn Trường | N/A | |
| Oct 2023 | Vũ Minh Tuấn | Free | |
| Feb 2022 | Đình Trọng Trần | Free | |
| Mar 2021 | Nguyễn Tuấn Anh | Loan | |
| Feb 2020 | G. Oseni | N/A | |
| Jan 2012 | Cauê Castro Menezes Benicio | Free |