Half-time: 0 โ€“ 2
18'
โšฝP
41'
โšฝ
50'
62'
64'
68'
75'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
86'
89'
90'
90'+1
Ha Noi โ–พ
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
90'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
75'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
7
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
72
Phạm Văn Nam 25y
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
88'โ†‘
97
Nguyễn Mạnh Tiến 29y · 170 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
75'โ†‘
Viettel โ–พ
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
86'โ†“
7
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
82'โ†“
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
14
Jan 33y · 190 cm
Brazil
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
89'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
8
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
86'โ†‘
10
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
18
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
89'โ†‘
22
Bùi Đình Sơn 30y · 168 cm
Vietnam
82'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
99
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub