๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 1
23'
P. Pedro
๐ŸŸจ
24'
๐ŸŸจ
36'
๐ŸŸจ
39'
๐ŸŸจ
Truong Van Thai Quy
46'
โ†‘โ†“
56'
โ†‘โ†“
56'
64'
65'
โ†‘โ†“
79'
82'
D. T. Bui
๐ŸŸจ
90'
๐ŸŸฅ
90'+2
๐ŸŸจ
90'+2
๐ŸŸฅ
90'+2
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
56'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
56'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
28
Đỗ Duy Mạnh 🟨 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
79'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Phạm Đức Huy 🟥 31y · 173
Vietnam
56'โ†‘
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
79'โ†‘
22
79'โ†‘
23
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
65'โ†‘
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
65'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
46'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
64'โ†“
7
Caique 🟨🟥 33y · 185 cm
Brazil
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
46'โ†“
11
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
20
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub
22
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
64'โ†‘
23
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
sub
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
46'โ†‘
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
90'โ†‘
93
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
46'โ†‘