๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 0
2'
๐ŸŸจ
28'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
57'
โšฝ
58'
๐ŸŸจ
60'
โ†‘โ†“
60'
68'
72'
โ†‘โ†“
72'
โ†‘โ†“
75'
โšฝ
80'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
90'
โšฝ
90'+6
โ†‘โ†“
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
9
Amarildo 🟨 27y · 188 cm
Brazil
10
Pedro Henrique 29y
Brazil
60'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
60'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
68'โ†“
32
Wesley Natã 31y · 183 cm
Brazil
90'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
60'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
60'โ†‘
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
sub
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
68'โ†‘
Ha Noi โ–พ
4
K. Colonna 🟨 26y · 188 cm
USA
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
85'โ†“
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
80'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
3
K. Veendorp 29y · 185 cm
Netherlands
72'โ†‘
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
80'โ†‘
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
85'โ†‘
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub
29
A. Chidi Kwem 28y · 187 cm
Nigeria
46'โ†‘
35
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
72'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub