๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
61'
61'
67'
73'
85'
85'
90'+2
Viettel โ–พ
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
85'โ†“
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
22
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
67'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
44
Luizão 36y · 186
Brazil
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
90'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
67'โ†‘
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
20
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
sub
68
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
85'โ†‘
92
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
93
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
85'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
61'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
61'โ†“
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
sub
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
61'โ†‘
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
sub
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
sub
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
85'โ†‘
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
61'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub