๐Ÿšฉ Nazmi Nasaruddin
Half-time: 2 โ€“ 1
1'
20'
31'
38'
๐ŸŸจ
46'
46'
52'
๐ŸŸจ
61'
โ†‘โ†“
61'
61'
โ†‘โ†“
65'
73'
89'
90'+2
90'+2
90'+3
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
90'โ†“
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 🟨 35y · 172 cm
Vietnam
90'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
61'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
17
Caion 35y · 184
Brazil
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
61'โ†“
33
M. Jevtović 33y · 184
Serbia
61'โ†“
77
Marcão 35y · 185
Brazil
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
90'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
61'โ†‘
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
61'โ†‘
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
2
Vũ Văn Quyết 27y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
11
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
73'โ†“
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
62'โ†“
19
Mohamed Essam 32y · 180 cm
Egypt
46'โ†“
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
65'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
sub
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
73'โ†‘
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
46'โ†‘
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
62'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
65'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘