๐Ÿšฉ Đỗ Khánh Nam
Half-time: 0 โ€“ 1
21'
46'
โ†‘โ†“
55'
63'
63'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
75'
80'
๐ŸŸจ
80'
๐ŸŸจ
84'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
90'+7
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
63'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
75'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
71'โ†“
34
T. Hall 29y · 190 cm
Luxembourg
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
70
Denilson Junior 31y · 185
Brazil
63'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
63'โ†‘
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
71'โ†‘
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
75'โ†‘
95
J. Tagueu 32y · 178 cm
Cameroon
63'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
68'โ†“
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
68'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
55'โ†“
25
Quàng Thế Tài 🟨 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
77
João Pedro 26y · 185 cm
Brazil
84'โ†“
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
68'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
68'โ†‘
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 🟨 25y · 173 cm
Vietnam
55'โ†‘
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
84'โ†‘
68
Nguyễn Hồng Phúc 23y · 175 cm
Vietnam
sub