Ha Noi
๐ Vietnam ๐
Founded 2006
๐
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
ยท Hanoi ยท 22,500 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 3 | 26 | 43 | +8 |
Recent Fixtures 2024
FT
Thanh Hóa
0 – 0
Ha Noi
FT
FT
Viettel
1 – 4
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
3 – 3
Binh Duong
FT
FT
Hai Phong
0 – 1
Ha Noi
FT
FT
Binh Dinh
4 – 2
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
2 – 1
Công An Nhân Dân
FT
FT
Ha Noi
5 – 2
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Quang Nam
0 – 3
Ha Noi
FT
FT
Ha Noi
2 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Ha Noi
2 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Hoàng
Vietnam
|
16 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Duy Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Bá Minh Hiếu
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
18 | 0 | 4 | 0 | |||
Lê Văn Xuân
Vietnam
|
17 | 0 | 3 | 0 | |||
Phạm Xuân Mạnh
Vietnam
|
15 | 1 | 1 | 0 | |||
K. Colonna
USA
|
14 | 0 | 1 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
13 | 1 | 0 | 0 | |||
Đào Văn Nam
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Hà
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Kiên
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Thắng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Hà
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
K. Colonna
USA
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Văn Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Xuân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Xuân Mạnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Thắng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Sỹ Äức
Vietnam
|
|||||||
Vũ Văn Sơn
Vietnam
|
|||||||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
|||||||
T. Hall
Luxembourg
|
|||||||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
22 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
19 | 5 | 4 | 0 | |||
Vũ Đình Hai
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 1 | |||
Nguyễn Văn Trường
Vietnam
|
17 | 0 | 2 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
17 | 1 | 2 | 0 | |||
L. Bobičanec
Croatia
|
12 | 2 | 1 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Lamothe
Canada
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
J. Abdumuminov
Uzbekistan
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Đức Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Long Nhật
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Văn Thái Quý
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đậu Văn Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
K. Veendorp
Netherlands
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Long Nhật
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Đức Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Đình Hai
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ewerton
Brazil
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
21 | 5 | 1 | 0 | |||
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
17 | 3 | 0 | 1 | |||
Lê Xuân Tú
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Daniel Passira
Brazil
|
12 | 5 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
11 | 1 | 0 | 0 | |||
A. Chidi Kwem
Nigeria
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
João Pedro
Portugal
|
1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | ||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Thanh Minh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân Tú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Tagueu
Cameroon
|
|||||||
Hêndrio
Brazil
|
|||||||
R. Ha
France
|