๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
9'
24'
๐ŸŸจ
45'+1
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
65'
๐ŸŸจ
71'
75'
โ†‘โ†“
79'
82'
๐ŸŸจ
87'
87'
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
76'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
87'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
87'โ†“
34
T. Hall 29y · 190 cm
Luxembourg
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
61'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
95
J. Tagueu 32y · 178 cm
Cameroon
62'โ†“
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
76'โ†‘
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
63
Nguyễn Sỹ Đức 21y
Vietnam
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
sub
70
Denilson Junior 🟨 31y · 185
Brazil
62'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
8
Châu Ngọc Quang 🟨 30y · 169 cm
Vietnam
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
17
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
46'โ†“
22
Gabriel Ferreira 29y · 192
Brazil
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
67'โ†“
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
45
João Veras 25y · 187
Brazil
75'โ†“
62
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
79'โ†“
3
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
79'โ†‘
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
67'โ†‘
15
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
27
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘