๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 2 โ€“ 0
20'
โšฝ
21'
๐ŸŸจ
25'
๐ŸŸจ
34'
โšฝ
42'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
63'
67'
67'
70'
๐ŸŸจ
75'
78'
๐ŸŸจ
84'
โ†‘โ†“
88'
88'
โ†‘โ†“
88'
90'+2
๐ŸŸจ
90'+2
๐ŸŸฅ
90'+3
๐ŸŸจ
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
88'โ†“
8
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
63'โ†“
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
27
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
35
Jhon Cley 🟨 32y · 183
Brazil
71
A Hoàng 🟨 30y · 173 cm
Vietnam
88'โ†“
86
Dụng Quang Nho 🟨 26y · 171 cm
Vietnam
88'โ†“
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
88'โ†‘
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
88'โ†‘
15
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
sub
18
Lê Hữu Phước 🟨🟨🟥 25y · 175 cm
Vietnam
63'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
75'โ†‘
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
88'โ†‘
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
sub
62
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
4
B. Wilson 29y · 185
Australia
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
84'โ†“
45
Lê Văn Xuân 🟨 27y · 168 cm
Vietnam
67'โ†“
70
Denilson Junior 31y · 185
Brazil
77
Marcão 35y · 185
Brazil
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
84'โ†‘
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
67'โ†‘
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 🟨 25y · 180 cm
Vietnam
67'โ†‘