Half-time: 1 โ€“ 0
9'
48'
58'
โšฝ
65'
71'
โ†‘โ†“
78'
Ha Noi โ–พ
2
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
78'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
71'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
77
Álvaro Silva 42y · 186 cm
Philippines
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Văn Biển 41y
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
78'โ†‘
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
65'โ†‘
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
sub
18
Trần Anh Đức 35y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
71'โ†‘
92
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
1
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
5
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
6
M. Fehr 31y · 183 cm
USA
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
15
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
23
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
36
M. Ideguchi 37y · 173 cm
Japan
61
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
71
A Hoàng 31y · 173 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
3
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
46'โ†‘
12
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
sub
18
Hoàng Thanh Tùng 29y · 167 cm
Vietnam
sub
19
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
77
Thân Thắng Toàn 30y · 178 cm
Vietnam
sub
79
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
sub