๐Ÿšฉ Đỗ Thành Đệ
Half-time: 0 โ€“ 1
34'
46'
โ†‘โ†“
46'
64'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
74'
โšฝP
75'
๐ŸŸจ
77'
โ†‘โ†“
79'
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
11
Nguyễn Tuấn Anh 🟨 31y · 176
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
77'โ†“
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
55'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
64'โ†“
40
Ahn Sae-Hee 35y · 186 cm
Korea Republic
94
Maurício 31y · 198 cm
Brazil
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
sub
5
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
sub
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
55'โ†‘
12
Tiêu Ê Xal 25y · 174 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
77'โ†‘
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
34
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
64'โ†‘
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
79'โ†“
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
66'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
46'โ†“
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
73'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
73'โ†‘
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
46'โ†‘
31
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
66'โ†‘
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
79'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub