๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 1 โ€“ 0
24'
๐ŸŸจ
45'+1
V. K. Tran
๐ŸŸจ
75'
75'
โ†‘โ†“
75'
84'
86'
๐ŸŸจ
88'
๐ŸŸจ
88'
๐ŸŸจ
89'
89'
โ†‘โ†“
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Kim Dong-Su 🟨 31y · 188 cm
Korea Republic
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
77'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
89'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 🟨 30y · 171
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
99
31'โ†“
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
31'โ†‘
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
89'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
sub
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
66
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
95
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
77'โ†‘
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
89'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
84'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
75'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
75'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
75'โ†“
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 🟨 37y · 164 cm
Vietnam
75'โ†‘
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
sub
22
75'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
37
Bruno Catanhede 🟨 33y · 186 cm
Brazil
84'โ†‘
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
89'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘