๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
17'
๐ŸŸจ
53'
๐ŸŸจ
54'
57'
61'
โšฝ
76'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
90'
โ†‘โ†“
90'+2
โ†‘โ†“
90'+5
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
90'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
76'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
76'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 🟨 29y · 180 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
V. Silađi 🟨 33y
Serbia
90'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
76'โ†‘
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
76'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
29
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
64'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 🟨 30y · 168
Vietnam
83'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
92
Bruno Henrique 33y
Brazil
90'โ†“
94
Maurício 31y · 198 cm
Brazil
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
64'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
22
Nguyễn Nhĩ Khang 25y · 169 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
83'โ†‘
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
34
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
sub
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub