๐Ÿšฉ Trần Văn Lập
Half-time: 1 โ€“ 0
6'
โšฝP
11'
๐ŸŸจ
Dinh Thanh Binh
52'
โ†‘โ†“
52'
โ†‘โ†“
62'
67'
70'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Bao
83'
85'
โ†‘โ†“
86'
๐ŸŸจ
87'
Truong Van Thai Quy
๐ŸŸจ
88'
๐ŸŸจ
Nguyen Van Trieu
88'
โ†‘โ†“
90'+3
๐ŸŸจ
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 🟨 29y · 168 cm
Vietnam
88'โ†“
4
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
7
Paollo 30y · 187 cm
Brazil
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
83'โ†“
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
67'โ†“
12
Brandão 🟨 35y · 183 cm
Brazil
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
67'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
66
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
17
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
67'โ†‘
27
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
67'โ†‘
28
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
34
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
88'โ†‘
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
62'โ†“
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
22
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
52'โ†“
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
52'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
85'โ†“
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
62'โ†“
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
52'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
52'โ†‘
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
62'โ†‘
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
24
Vũ Văn Sơn 22y
Vietnam
85'โ†‘
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
62'โ†‘