๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 1
24'
๐ŸŸจ
28'
๐ŸŸจ
45'
โšฝ
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
55'
โ†‘โ†“
59'
โšฝ
61'
โ†‘โ†“
61'
64'
โ†‘โ†“
65'
67'
V. H. Bui
๐ŸŸจ
72'
75'
79'
๐ŸŸจ
83'
๐ŸŸจ
85'
โšฝ
87'
โšฝ
90'+5
๐ŸŸจ
90'+5
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
60'โ†“
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
64'โ†“
29
Ewerton 🟨 33y · 181 cm
Brazil
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
70
Denilson Junior 31y · 185
Brazil
95
J. Tagueu 32y · 178 cm
Cameroon
55'โ†“
2
Đỗ Duy Mạnh 🟨 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
64'โ†‘
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
55'โ†‘
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
60'โ†‘
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
sub
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
Binh Duong โ–พ
4
Jan 33y · 190 cm
Brazil
5
J. Onoja 🟨 27y
Nigeria
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
20
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
66'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
75'โ†“
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
61'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
61'โ†“
90
C. Atshimene 🟨 25y · 188 cm
Nigeria
8
Tống Anh Tỷ 🟨 29y · 172 cm
Vietnam
61'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
61'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
32
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
66'โ†‘
46
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
75'โ†‘