๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
26'
51'
โ†‘โ†“
51'
59'
๐ŸŸจ
63'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
87'
Tran Duy Khanh
๐ŸŸจ
87'
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
63'โ†“
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 🟨 25y · 168 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
69'โ†“
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
87'โ†“
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
63'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
63'โ†“
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
69'โ†‘
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
63'โ†‘
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
63'โ†‘
29
A. Chidi Kwem 28y · 187 cm
Nigeria
sub
35
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
87'โ†‘
77
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
63'โ†‘
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
66'โ†“
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
8
Wellington Nem 34y · 165
Brazil
66'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
51'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
51'โ†“
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
66'โ†‘
6
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
82'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
66'โ†‘
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
51'โ†‘
18
Nguyễn Ngọc Chiến 20y · 181 cm
Vietnam
sub
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
51'โ†‘
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
46
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub