๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 0 โ€“ 0
32'
๐ŸŸจ
33'
๐ŸŸจ
36'
โ†‘โ†“
53'
๐ŸŸจ
65'
๐ŸŸจ
Nguyen Thanh Thao
66'
69'
73'
74'
โ†‘โ†“
75'
๐ŸŸจ
78'
โ†‘โ†“
82'
๐ŸŸจ
82'
โ†‘โ†“
82'
89'
๐ŸŸจ
90'+1
๐ŸŸจ
Tran Dinh Khuong
Binh Duong โ–พ
4
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
9
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
66'โ†“
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
82'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
27
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
78'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
1
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
5
G. N'Diaye 32y · 190 cm
Senegal
sub
14
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
sub
18
Hà Trung Hậu 23y · 178 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
66'โ†‘
23
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Lưu Tự Nhân 24y · 178 cm
Vietnam
78'โ†‘
32
S. Dang 29y · 183 cm
USA
82'โ†‘
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
36'โ†“
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
69'โ†“
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
70
William Henrique 34y · 188 cm
Brazil
77
Marcão 🟨 35y · 185
Brazil
74'โ†“
11
Phạm Thành Lương 🟨 37y · 164 cm
Vietnam
69'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
sub
22
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
74'โ†‘
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
36'โ†‘