๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 1
18'
๐ŸŸจ
25'
40'
๐ŸŸจ
V. H. Bui
43'
๐ŸŸจ
Tran Duy Khanh
46'
46'
55'
๐ŸŸจ
57'
57'
57'
62'
โšฝ
63'
Truong Van Thai Quy
๐ŸŸจ
76'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
84'
88'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
To Van Vu
Binh Duong โ–พ
1
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
57'โ†“
4
G. N'Diaye 32y · 190 cm
Senegal
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
9
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
57'โ†“
10
Eydison 38y
Brazil
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
57'โ†“
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
37
Smith 38y · 180 cm
Brazil
76'โ†“
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
sub
14
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
57'โ†‘
15
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
18
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
76'โ†‘
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
57'โ†‘
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
57'โ†‘
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
33
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
8
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
78'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 🟨 27y · 184
Vietnam
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
88'โ†“
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
78'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
67'โ†‘
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
78'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
78'โ†‘
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
29
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘