Half-time: 2 โ€“ 0
9'
32'
35'
๐ŸŸจ
45'
โ†‘โ†“
45'
65'
73'
78'
โ†‘โ†“
86'
Le Tan Tai
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
78'โ†“
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
27
sub
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
78'โ†‘
72
Phạm Văn Nam 25y
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
97
Nguyễn Mạnh Tiến 29y · 170 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
65'โ†“
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
19
Pedro Augusto 🟨 32y
Brazil
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
26
V. Shumeyko 37y ·
Kyrgyz Republic
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
45'โ†“
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
45'โ†“
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
sub
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
sub
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
45'โ†‘
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
sub
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
65'โ†‘
18
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
45'โ†‘
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
sub