๐Ÿšฉ Đỗ Thành Đệ
Half-time: 0 โ€“ 0
35'
T. L. Vu
๐ŸŸจ
42'
T. L. Vu
๐ŸŸจ
42'
T. L. Vu
๐ŸŸฅ
63'
64'
71'
74'
โ†‘โ†“
74'
81'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
85'
90'+2
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
9
P. Ibara 30y · 192
Congo
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
74'โ†“
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
64'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
85'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
77
A. Elogo 31y · 179
Cameroon
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
64'โ†“
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
74'โ†‘
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
64'โ†‘
19
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
85'โ†‘
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
64'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
74'โ†‘
32
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
B. Wilson 29y · 185
Australia
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
71'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
81'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
95
J. Tagueu 32y · 178 cm
Cameroon
81'โ†“
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
71'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
sub
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
81'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
81'โ†‘