Half-time: 0 โ€“ 0
51'
โ†‘โ†“
64'
โ†‘โ†“
73'
89'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
April 25 โ–พ
5
Pak Jin-Myong 32y
Korea DPR
6
Kwon Chung-Hyok 32y · 170 cm
Korea DPR
7
O Hyok-Chol 34y
Korea DPR
13
Rim Chol-Min 35y ·
Korea DPR
14
Son Phyong-Il 30y
Korea DPR
15
Won Song 33y
Korea DPR
16
Pak Myong-Song 32y · 183
Korea DPR
18
Kim Yu-Song 31y · 180
Korea DPR
89'โ†“
19
Yun Il-Gwang 29y
Korea DPR
64'โ†“
23
An Tae-Song 32y · 186
Korea DPR
30
An Song Il I 33y
Korea DPR
90'โ†“
1
Sin Tae Song 26y · 194
Korea DPR
sub
4
Sim Hyon-Jin 35y
Korea DPR
64'โ†‘
10
An Il-Bom 35y ·
Korea DPR
89'โ†‘
12
Kim Chol-Bom 32y · 178
Korea DPR
90'โ†‘
21
Jang Hyok 33y
Korea DPR
sub
24
Choe Jong-Hyok 32y
Korea DPR
sub
29
Pak Song-Rok 32y
Korea DPR
sub
Ha Noi โ–พ
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
73'โ†“
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
51'โ†“
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
73'โ†‘
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
sub
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
51'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
1 meetings
April 25 0 ยท 1 draws ยท 0 Ha Noi
25 Sept 19
Ha Noi
2 – 2
April 25
AFC Champions League Two