Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🌍 Vietnam
🏟
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
· Hà Tĩnh · 22,000 cap.
League History
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 13 | 26 | 30 | -7 |
Recent Fixtures 2024
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
3 – 2
Pho Hien
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Song Lam Nghe An
1 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Nam Dinh
1 – 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Viettel
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 0
Công An Nhân Dân
FT
FT
Hai Phong
3 – 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
2 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 2
Ha Noi
FT
Players by Country
Bùi Duy Thường
Bùi Văn Đức
Công Thành Nguyễn
Đặng Văn Trâm
Dương Tùng Lâm
Hồ Sỹ Sâm
Hồ Viết Đại
Huỳnh Tấn Tài
Huỳnh Tiến Đạt
Lâm Anh Quang
Lương Xuân Trường
Mai Sỹ Hoàng
Ngô Xuân Toàn
Nguyễn Hoàng Trung Nguyên
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Trọng Hoàng
Nguyễn Văn Hạnh
Nguyễn Văn Huy
Nguyễn Văn Nhuần
Nguyễn Vũ Linh
Nguyễn Xuân Hùng
Phạm Văn Long
Quốc Dân Võ
Trần Đình Tiến
Trần Phi Sơn
Trần Văn Bửu
Văn Kiên Dương
Việt Sơn Tạ
Vũ Quang Nam
Vũ Viết Triều
Squad 2024
Goalkeeper
5
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Tùng
Vietnam
|
22 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Tùng Lâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Tùng Lâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Viết Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
17
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Helerson
Brazil
|
21 | 1 | 4 | 0 | |||
L. Adou
France
|
18 | 1 | 4 | 0 | |||
Vũ Viết Triều
Vietnam
|
10 | 1 | 0 | 0 | |||
Lâm Anh Quang
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Hạnh
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 1 | |||
Quốc Dân Võ
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Quốc Dân Võ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Nhuần
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Hạnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Viết Triều
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Anh Quang
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
L. Adou
France
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Helerson
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Nhuần
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Văn Đức
Vietnam
|
|||||||
Văn Kiên Dương
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Xuân Hùng
Vietnam
|
Midfielder
28
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Mai Sỹ Hoàng
Vietnam
|
22 | 0 | 2 | 0 | |||
V. Le
Russia
|
20 | 2 | 2 | 0 | |||
Đặng Văn Trâm
Vietnam
|
20 | 0 | 4 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
20 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Duy Thường
Vietnam
|
18 | 0 | 6 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
18 | 1 | 1 | 1 | |||
Huỳnh Tấn Tài
Vietnam
|
18 | 0 | 5 | 0 | |||
Geovane Magno
Brazil
|
17 | 6 | 1 | 0 | |||
Vũ Quang Nam
Vietnam
|
10 | 1 | 4 | 0 | |||
Phạm Văn Long
Vietnam
|
10 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Trung Nguyên
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Huy
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Tài
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Mai Sỹ Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
V. Le
Russia
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Trâm
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hoàng
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Bùi Duy Thường
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Geovane Magno
Brazil
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Quang Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Bửu
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lương Xuân Trường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Huy
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Phi Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Sỹ Sâm
Vietnam
|
|||||||
Ngô Xuân Toàn
Vietnam
|
|||||||
Bruno Ramires
Brazil
|
|||||||
Nguyễn Vũ Linh
Vietnam
|
Attacker
12
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Đình Tiến
Vietnam
|
19 | 1 | 3 | 0 | |||
Huỳnh Tiến Đạt
Vietnam
|
18 | 1 | 5 | 0 | |||
N. Mbo
England
|
18 | 4 | 5 | 0 | |||
A. Gero
Nigeria
|
3 | 0 | 2 | 0 | |||
Huỳnh Tiến Đạt
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Đình Tiến
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Công Thành Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
N. Mbo
England
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Công Thành Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Việt Sơn Tạ
Vietnam
|
|||||||
P. Ibara
Congo
|
|||||||
A. Dialló
Senegal
|
Transfers
▲ In
6
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2024 | Huỳnh Tiến Đạt | N/A | |
| Aug 2024 | Bùi Duy Thường | N/A | |
| Feb 2024 | P. Ibara | Free | |
| Oct 2023 | Bruno Ramires | Free | |
| Feb 2020 | Tấn Tài Lê | N/A | |
| Jan 2020 | Nguyễn Văn Toản | N/A |
▼ Out
7
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Jul 2025 | Lương Xuân Trường | Free agent | |
| Mar 2025 | Son Tran Phi | Free agent | |
| Sept 2024 | Ngô Xuân Toàn | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Văn Đức | Free | |
| Oct 2023 | Jan | Free | |
| Dec 2022 | Dionatan Machado | Free | |
| Jan 2022 | Lý Công Hoàng Anh | Free |