๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 1
17'
โšฝ
44'
๐ŸŸฅ
46'
โ†‘โ†“
46'
58'
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
71'
74'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
76'
๐ŸŸจ
77'
78'
84'
Nguyen Van Hanh
๐ŸŸจ
84'
โšฝP
85'
โ†‘โ†“
86'
87'
๐ŸŸจ
T. Q. Thinh
88'
๐ŸŸจ
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
66'โ†“
8
Châu Ngọc Quang 🟨 30y · 169 cm
Vietnam
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
86'โ†“
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
78'โ†“
17
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
46'โ†“
22
Gabriel Ferreira 🟨 29y · 192
Brazil
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
45
João Veras 25y · 187
Brazil
66'โ†“
62
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
3
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
86'โ†‘
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
66'โ†‘
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
78'โ†‘
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
66'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
sub
27
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 🟨 26y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
4
Lâm Anh Quang 🟥 35y · 180 cm
Vietnam
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
74'โ†“
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
85'โ†“
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
77'โ†“
24
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
74'โ†“
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
99
P. Ibara 30y · 192
Congo
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
sub
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
sub
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
85'โ†‘
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
46'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
74'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
77'โ†‘
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
74'โ†‘