1 โ€“ 0
15 Nov 2024 10:00 ยทSân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
๐Ÿšฉ Đỗ Anh Đức
Half-time: 0 โ€“ 0
7'
๐ŸŸจ
Huynh Tan Tai
20'
๐ŸŸจ
27'
๐ŸŸจ
45'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
48'
โšฝ
55'
๐ŸŸจ
55'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Tien
56'
๐ŸŸจ
Dang Van Tram
68'
๐ŸŸจ
71'
โ†‘โ†“
71'
86'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
90'+1
๐ŸŸจ
90'+5
๐ŸŸจ
T. T. Nguyen
90'+9
๐ŸŸจ
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
71'โ†“
7
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
12
Helerson 🟨 28y · 190 cm
Brazil
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
71'โ†“
15
L. Adou 28y · 178 cm
France
20
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
62'โ†“
36
N. Mbo 🟨 27y · 185 cm
England
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
88'โ†“
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
19
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Văn Huy 🟨 28y · 165 cm
Vietnam
71'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
48
Nguyễn Hoàng Trung Nguyên 25y · 168 cm
Vietnam
62'โ†‘
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
71'โ†‘
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 🟨 29y · 168 cm
Vietnam
3
Phạm Lý Đức 23y · 182 cm
Vietnam
8
Châu Ngọc Quang 🟨 30y · 169 cm
Vietnam
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
46'โ†“
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
15
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
22
Marciel 31y · 186 cm
Brazil
86'โ†“
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
66
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
86
Dụng Quang Nho 🟨 26y · 171 cm
Vietnam
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
sub
4
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
sub
16
Trần Gia Bảo 18y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
20
Cao Hoàng Minh 23y · 172 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
86'โ†‘
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘