Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
๐ Vietnam
๐
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
ยท Hà Tĩnh ยท 22,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 11 | 24 | 24 | -7 |
Recent Fixtures 2022
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Ha Noi
2 – 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hai Phong
1 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 0
Viettel
FT
FT
Binh Duong
2 – 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Binh Dinh
2 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Da Nang
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Song Lam Nghe An
FT
FT
Nam Dinh
2 – 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dương Quang Tuấn
Vietnam
|
24 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Quang Tuấn
Vietnam
|
2 | ||||||
Dương Tùng Lâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Tùng Lâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đình Vũ Hải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jan
Brazil
|
22 | 7 | 5 | 0 | |||
Đào Văn Nam
Vietnam
|
21 | 2 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Hùng
Vietnam
|
12 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
12 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Sỹ Nam
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Đức Lợi
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Hạnh
Vietnam
|
6 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Hạnh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Đức Lợi
Vietnam
|
2 | ||||||
Jan
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Văn Nam
Vietnam
|
2 | ||||||
Nguyễn Xuân Hùng
Vietnam
|
1 | ||||||
Văn Kiên Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Văn Công
Vietnam
|
22 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đức
Vietnam
|
21 | 1 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Long
Vietnam
|
20 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Hiệp
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Trung Học
Vietnam
|
17 | 1 | 3 | 0 | |||
Đinh Thanh Trung
Vietnam
|
15 | 1 | 0 | 0 | |||
Dionatan Machado
Brazil
|
14 | 1 | 1 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
13 | 1 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Toàn
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
12 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Huy
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Phi Sơn
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Xuân Toàn
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
2 | 2 | |||||
Đinh Thanh Trung
Vietnam
|
2 | ||||||
Nguyễn Văn Hiệp
Vietnam
|
2 | ||||||
Phạm Văn Long
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Nguyễn Văn Huy
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đức
Vietnam
|
2 | ||||||
Trần Văn Công
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Trịnh Minh Khôi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Paollo
Brazil
|
23 | 8 | 3 | 0 | |||
Trần Đức Nam
Vietnam
|
14 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Đức Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |