๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 1
6'
โšฝ
12'
๐ŸŸจ
Q. T. Dang
46'
โ†‘โ†“
46'
55'
โ†‘โ†“
55'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
64'
64'
71'
โ†‘โ†“
80'
Tran Dinh Tien
๐ŸŸจ
85'
โ†‘โ†“
88'
๐ŸŸจ
88'
90'+4
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
71'โ†“
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
12
Bùi Thanh Đức 20y · 173 cm
Vietnam
88'โ†“
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
18
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
64'โ†“
38
Lê Đình Long Vũ 20y · 172 cm
Vietnam
64'โ†“
95
M. Zebić 🟨 30y · 184 cm
Croatia
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
sub
10
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
64'โ†‘
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
64'โ†‘
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
sub
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
27
Ngô Văn Bắc 22y · 169 cm
Vietnam
71'โ†‘
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
88'โ†‘
33
Phan Văn Thành 20y · 180 cm
Vietnam
sub
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
55'โ†“
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
62'โ†“
24
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
99
P. Ibara 30y · 192
Congo
55'โ†“
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
85'โ†‘
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
55'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
sub
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
sub
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
85'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
55'โ†‘