๐Ÿšฉ Kamil Zakaria Ismail
Half-time: 0 โ€“ 1
28'
41'
โ†‘โ†“
55'
โ†‘โ†“
58'
58'
โ†‘โ†“
58'
66'
73'
77'
83'
โ†‘โ†“
83'
90'+4
โšฝ
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
83'โ†“
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
55'โ†“
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
41'โ†“
24
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
2
Nguyễn Văn Nhuần 28y · 171 cm
Vietnam
83'โ†‘
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
55'โ†‘
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Vũ Linh 29y · 166 cm
Vietnam
sub
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
41'โ†‘
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
46'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
Pho Hien โ–พ
4
Nguyễn Hiểu Minh 21y · 183 cm
Vietnam
8
Huỳnh Công Đến 24y · 161 cm
Vietnam
58'โ†“
11
Nguyễn Thanh Nhàn 22y · 171 cm
Vietnam
12
Nguyễn Bảo Long 20y · 175 cm
Vietnam
77'โ†“
14
Nguyễn Xuân Bắc 23y · 172 cm
Vietnam
20
Lê Quốc Nhật Nam 25y · 169 cm
Vietnam
58'โ†“
27
Trần Ngọc Sơn 22y · 173 cm
Vietnam
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
66
Huỳnh Minh Đoàn 25y · 171 cm
Vietnam
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
58'โ†“
89
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
66'โ†“
2
Đào Văn Chưởng 23y · 170 cm
Vietnam
77'โ†‘
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
sub
6
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
sub
9
Lê Minh Bình 26y · 175 cm
Vietnam
58'โ†‘
10
Trần Đức Nam 27y · 178 cm
Vietnam
66'โ†‘
17
Thái Bá Đạt 21y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
19
Nguyễn Đức Phú 23y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
35
Nguyễn Quang Trường 22y · 178 cm
Vietnam
sub
73
Võ Anh Quân 22y · 171 cm
Vietnam
sub