๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 1
39'
46'
โ†‘โ†“
53'
๐ŸŸจ
58'
58'
โ†‘โ†“
66'
๐ŸŸจ
74'
โ†‘โ†“
74'
74'
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
7
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
16
46'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
21
Đào Quốc Gia 🟨 29y · 176 cm
Vietnam
74'โ†“
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
74'โ†“
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
99
J. Campbell 34y
USA
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
74'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
74'โ†‘
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
97
V. Guyenne 34y
France
sub
Hai Phong โ–พ
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Carlos Fernández 35y · 190 cm
Spain
58'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 🟨 35y · 171 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
74'โ†“
26
Nguyễn Văn Toản II 26y · 186 cm
Vietnam
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
89'โ†“
66
B. Bissainte 27y · 191 cm
Haiti
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
58'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
sub
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
58'โ†‘
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
58'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
89'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
74'โ†‘