๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 0
17'
โšฝ
22'
Pham Manh Hung
๐ŸŸจ
31'
๐ŸŸจ
33'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
60'
T. H. Le
๐ŸŸจ
62'
65'
โ†‘โ†“
65'
68'
68'
68'
70'
73'
โ†‘โ†“
77'
๐ŸŸจ
78'
V. Q. Nguy?n
๐ŸŸจ
90'+3
Nguyen Huu Khoi
๐ŸŸจ
90'+4
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
11
João Paulo 29y · 178
Brazil
46'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
73'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
70'โ†“
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
90
Patrick 35y · 180
Brazil
65'โ†“
6
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
65'โ†‘
10
Hồ Tuấn Tài 🟨 31y · 173 cm
Vietnam
70'โ†‘
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
73'โ†‘
19
sub
22
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
39
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub
93
Junior Barros 33y · 181 cm
Brazil
46'โ†‘
Hai Phong โ–พ
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
68'โ†“
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
18
68'โ†“
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
33'โ†“
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
98
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
99
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
68'โ†“
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
6
68'โ†‘
8
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub
12
68'โ†‘
15
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
68'โ†‘
21
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
33'โ†‘
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub