๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 1 โ€“ 0
2'
38'
๐ŸŸจ
40'
๐ŸŸจ
H. P. Tran
46'
โ†‘โ†“
61'
๐ŸŸจ
Nguyen Thanh Thao
63'
โ†‘โ†“
66'
69'
๐ŸŸจ
72'
โ†‘โ†“
80'
80'
โ†‘โ†“
87'
90'+1
๐ŸŸจ
C. Van Kien
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 🟨 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
P. Ntep 33y · 180 cm
Cameroon
63'โ†“
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
80'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
83'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
80'โ†“
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
63'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
80'โ†‘
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
46'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
80'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
83'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
42
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
72'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
79
Nguyễn Tuấn Anh 🟨 27y · 171 cm
Vietnam
66'โ†“
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
66'โ†‘
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
72'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
66'โ†‘
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub