๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 1 โ€“ 1
3'
โšฝ
36'
๐ŸŸจ
Vo Ngoc Tinh
45'+2
46'
โ†‘โ†“
46'
70'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
77'
โšฝ
79'
๐ŸŸจ
81'
85'
๐ŸŸจ
88'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
6
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
46'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
71'โ†“
43
Brendon 🟨 31y · 188 cm
Brazil
50
A. Bygrave 32y · 175 cm
Jamaica
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
88'โ†“
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
71'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†‘
20
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
88'โ†‘
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
46'โ†‘
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
70'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
81'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
81'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
18
Vũ Minh Hiếu 24y · 179 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
81'โ†“
3
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
81'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
39
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
81'โ†‘
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
70'โ†‘
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
81'โ†‘