๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
7'
๐ŸŸจ
C. Rodrigues
45'
๐ŸŸจ
N. T. Doan
52'
๐ŸŸจ
52'
๐ŸŸจ
54'
๐ŸŸจ
57'
๐ŸŸจ
62'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
80'
88'
โ†‘โ†“
90'+1
๐ŸŸจ
T. H. Le
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
77'โ†“
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
16
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
24
80'โ†“
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
86'โ†“
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
77'โ†‘
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
27
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
80'โ†‘
29
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
86'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 🟨 34y · 172 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
88'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
62'โ†“
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
88
Alex 37y · 173 cm
Brazil
74'โ†“
99
Amido Baldé 🟨 35y · 193 cm
Guinea-Bissau
62'โ†“
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
88'โ†‘
11
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
62'โ†‘
12
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
62'โ†‘
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
74'โ†‘